ETF · Chỉ số
FTSE 100
Tổng số ETF
17
Tất cả sản phẩm
17 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 14,71 tỷ | — | 0,07 | Large Cap | FTSE 100 | 27/4/2000 | 10,14 | 2,21 | 14,81 | ||
| Cổ phiếu | 4,15 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | FTSE 100 | 22/5/2012 | 43,38 | 2,38 | 15,89 | ||
| Cổ phiếu | 3,01 tỷ | — | 0,07 | Large Cap | FTSE 100 | 26/1/2010 | 210,35 | 2,21 | 14,80 | ||
| Cổ phiếu | 3,01 tỷ | — | 0,07 | Large Cap | FTSE 100 | 26/1/2010 | 210,35 | 2,21 | 14,80 | ||
| Cổ phiếu | 2,41 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | FTSE 100 | 14/5/2019 | 52,96 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 744,79 tr.đ. | — | 0,08 | Large Cap | FTSE 100 | 24/8/2009 | 103,48 | 2,21 | 14,80 | ||
| Cổ phiếu | 590,73 tr.đ. | — | 0,14 | Large Cap | FTSE 100 | 2/4/2007 | 18,81 | 5,22 | 29,96 | ||
| Cổ phiếu | 211,16 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | FTSE 100 | 19/10/2017 | 9,96 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 83,94 tr.đ. | — | 0,09 | Large Cap | FTSE 100 | 28/11/2012 | 16,02 | 2,22 | 14,84 | ||
| Cổ phiếu | 82,54 tr.đ. | — | 0,09 | Large Cap | FTSE 100 | 5/6/2007 | 9,88 | 2,27 | 15,17 | ||
| Cổ phiếu | 77,93 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | FTSE 100 | 31/10/2001 | 92,84 | 2,14 | 14,36 | ||
| Cổ phiếu | 60,83 tr.đ. | — | 0,30 | Large Cap | FTSE 100 | 1/7/2016 | 193,96 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 51,14 tr.đ. | — | 0,00 | Large Cap | FTSE 100 | 21/8/2024 | 6,42 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 35,39 tr.đ. | — | 0,14 | Large Cap | FTSE 100 | 15/4/2014 | 155,25 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 33,68 tr.đ. | — | 0,09 | Large Cap | FTSE 100 | 31/3/2009 | 110,27 | 2,16 | 14,81 | ||
| Cổ phiếu | 5 tr.đ. | — | 0,30 | Large Cap | FTSE 100 | 5/7/2016 | 238,96 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 63.904,32 | — | 0,02 | Large Cap | FTSE 100 | 16/9/2025 | 13,52 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm